Pallet nhựa
Nhận báo giá Pallet nhựa
Để lại số điện thoại — báo giá gửi trong 15 phút, hoặc chat Zalo để được tư vấn ngay.
Pallet nhựa công nghiệp là giải pháp kê hàng và luân chuyển hàng hóa trong nhà máy, kho xưởng, kho lạnh và trung tâm phân phối. So với việc chọn theo kích thước bên ngoài đơn thuần, doanh nghiệp cần xem đồng thời tải trọng, kiểu mặt pallet, cấu tạo chân và thiết bị nâng hạ để bảo đảm vận hành ổn định.
Danh mục tại Minh Quân Plastic gồm pallet mặt lưới, mặt bít, pallet ba chân, chân cốc, pallet lót sàn và pallet chống tràn dầu. Mỗi kiểu phù hợp với một cách sử dụng khác nhau: kê hàng cố định, di chuyển bằng xe nâng, lót nền hoặc kiểm soát chất lỏng rò rỉ quanh thùng phuy.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp kích thước kiện hàng, tải trọng mỗi pallet, loại xe nâng, cách xếp kho và số lượng dự kiến. Thông tin này giúp đội ngũ tư vấn đối chiếu đúng quy cách, hạn chế chọn pallet quá tải hoặc không tương thích với càng nâng.
Lọc theo thông số
Màu sắc
Kiểu dáng
Chất liệu
Kích thước
Hiển thị 8 / 8 sản phẩm

Pallet Nhựa Có Chân Mặt Lỗ
Pallet nhựa lót sàn mặt lỗ 1000 x 600 x 100 mm được sản xuất từ nhựa HDPE hoặc PP bền chắc, có bề mặt đục lỗ thông thoáng và kết cấu chân kê ổn định. Sản phẩm phù hợp để kê hàng, lót sàn kho, nhà xưởng, kho lạnh và khu vực chế biến, giúp hạn chế hàng hóa tiếp xúc trực tiếp với nền nhà, nước và độ ẩm.

Pallet Nhựa Lót Sàn Không Chân Mặt Lỗ
Pallet nhựa lót sàn không chân mặt lỗ được sản xuất từ nhựa đen tái sinh, có thiết kế dạng tấm thấp và bề mặt nhiều lỗ thoáng. Sản phẩm phù hợp để kê hàng, lót nền kho, nhà xưởng, kho lạnh và khu vực chế biến, giúp hạn chế hàng hóa tiếp xúc trực tiếp với nước, bụi bẩn và độ ẩm.

Pallet Nhựa Lót Sàn Không Chân Mặt Bít
Pallet nhựa lót sàn không chân mặt bít được thiết kế dạng tấm phẳng chắc chắn, bề mặt kín và không có chân, phù hợp để kê hàng, lót sàn kho, nhà xưởng hoặc khu vực sản xuất. Sản phẩm tải trọng tĩnh lên đến 5000 kg , giúp hạn chế hàng hóa tiếp xúc trực tiếp với nền nhà và hỗ trợ sắp xếp khu vực lưu trữ gọn gàng hơn.

Pallet Nhựa 3 Chân
Pallet nhựa mặt lưới 1200 x 800 x 150 mm được sản xuất từ nhựa HDPE nguyên sinh hoặc tái sinh, có kết cấu chắc chắn và bề mặt lưới thông thoáng. Sản phẩm có tải trọng tĩnh khoảng 3.000 kg , tải trọng động khoảng 1.000 kg , phù hợp để kê, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa trong nhà máy, kho xưởng, kho lạnh và trung tâm phân phối.

Pallet Nhựa 3 Chân Mặt Lưới
Pallet nhựa chân cốc mặt lưới 1000 x 1000 x 165 mm có thiết kế mặt lưới thông thoáng, kết cấu chân cốc chắc chắn và hệ thống gân gia cường phân bố đều. Sản phẩm phù hợp để kê hàng, lưu kho và luân chuyển hàng hóa trong nhà máy, kho xưởng, cơ sở sản xuất và trung tâm phân phối.

Pallet Nhựa Chân Cốc
Pallet nhựa chân cốc 1200 x 1200 x 150 mm được sản xuất từ nhựa HDPE bền chắc, có thiết kế mặt lưới thông thoáng và hệ thống chân cốc chịu lực ổn định. Sản phẩm có tải trọng động khoảng 2.000 kg , tải trọng tĩnh khoảng 6.000 kg , phù hợp để kê, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa nặng trong nhà máy, kho xưởng, kho lạnh và trung tâm logistics.

Pallet Nhựa Chữ Thập
Pallet nhựa chữ thập 1100 x 1100 x 125 mm được sản xuất từ nhựa HDPE nguyên sinh hoặc tái sinh, có kết cấu chắc chắn và thiết kế đáy chữ thập giúp phân bổ tải trọng ổn định. Sản phẩm phù hợp để kê, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa trong nhà máy, kho xưởng, trung tâm phân phối và nhiều môi trường công nghiệp.

Pallet Nhựa Chống Tràn Dầu
Pallet nhựa chống tràn dầu 1300 x 1300 x 300 mm được thiết kế với bề mặt lưới chắc chắn và khoang chứa phía dưới, giúp thu gom lượng dầu, dung dịch hoặc hóa chất bị rò rỉ trong quá trình lưu trữ. Sản phẩm phù hợp để đặt phuy, can hoặc thùng chứa tại nhà máy, kho hóa chất, xưởng sản xuất và khu vực bảo trì, góp phần giữ nền nhà sạch sẽ và giảm nguy cơ trơn trượt.
So sánh nhanh Pallet nhựa
| Thông số | Pallet Nhựa Có Chân Mặt Lỗ | Pallet Nhựa Lót Sàn Không Chân Mặt Lỗ | Pallet Nhựa Lót Sàn Không Chân Mặt Bít | Pallet Nhựa 3 Chân | Pallet Nhựa 3 Chân Mặt Lưới | Pallet Nhựa Chân Cốc | Pallet Nhựa Chữ Thập | Pallet Nhựa Chống Tràn Dầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | Xanh dương, đen | Đen | Xanh dương | Xanh dương | Xanh dương hoặc đen, tùy từng loại vật liệu | Xanh dương | Xanh dương | Vàng |
| Đơn vị | Cái | Cái | Cái | Cái | Cái | Cái | Cái | Cái |
| Kiểu dáng | Mặt lỗ, có chân kê | Không chân, mặt lỗ | Không chân, mặt bít | Mặt lưới, có chân nâng | Pallet mặt lưới, chân cốc | Mặt lưới, chân cốc | Đáy chữ thập | Mặt lưới tháo rời, có khoang chứa phía dưới |
| Chất liệu | Nhựa HDPE hoặc PP | Nhựa nguyên sinh, nhựa tái sinh | Nhựa HDPE nguyên sinh hoặc tái sinh | Nhựa HDPE nguyên sinh hoặc tái sinh | Loại 1 nhựa xanh nguyên sinh; Loại 2 nhựa xanh tái sinh; Loại 3 nhựa đen tái sinh | Nhựa nguyên sinh | Nhựa HDPE nguyên sinh hoặc tái sinh | Nhựa công nghiệp |
| Kích thước | 1000 x 600 x 100 mm | 1000 x 600 x 35 mm | 1000 x 600 x 35 mm | 1200 x 800 x 150 mm | 1000 x 1000 x 165 mm ±2% | 1200 x 1200 mm | 1100 x 1100 x 125 mm | 1300 x 1300 x 300 mm |
| Tải trọng tĩnh | Từ 1.000 kg - 2.000 kg | Khoảng 2.000 kg - 4.000 kg | 5000 kg | 3.000 kg | 3000 kg | Khoảng 6.000 kg | 1.800 kg | — |
| Trọng lượng | — | — | 4,5 kg, sai số ±0,5 kg | Khoảng 10,5 kg | 12,5 kg ±3% | — | Khoảng 8,8 kg | — |
| Tải trọng động | — | — | — | 1.000 kg | 1000 kg | Khoảng 2.000 kg | 800 kg | — |
| Quy cách | — | — | — | — | 1 cái/kiện | — | — | — |
| Chi tiết → | Chi tiết → | Chi tiết → | Chi tiết → | Chi tiết → | Chi tiết → | Chi tiết → | Chi tiết → |
Ứng dụng của pallet nhựa
Kê hàng trong kho
Tách hàng hóa khỏi mặt nền, hỗ trợ sắp xếp kho và vệ sinh khu vực lưu trữ.
Luân chuyển nội bộ
Kết hợp xe nâng tay hoặc xe nâng máy để di chuyển nguyên liệu và thành phẩm.
Lót sàn sản xuất
Pallet không chân giúp tạo bề mặt kê hàng gọn, phù hợp khu vực cần chiều cao thấp.
Kiểm soát tràn đổ
Pallet chống tràn có khoang hứng, dùng dưới phuy hoặc can tại khu vực lưu chứa.
Cách chọn pallet nhựa phù hợp
- Phân biệt tải trọng tĩnh, tải trọng động và tải trọng khi đặt trên kệ; không dùng một thông số thay thế cho cả ba trường hợp.
- Đối chiếu hướng nâng, khoảng cách càng và loại xe nâng đang sử dụng tại kho.
- Chọn mặt lưới khi cần thông thoáng, mặt bít khi cần bề mặt kín và dễ vệ sinh.
- Xác nhận kích thước kiện hàng, cách xếp chồng, điều kiện nhiệt độ và tần suất luân chuyển.
Cần đối chiếu quy cách trước khi báo giá?
Gửi kích thước hàng hóa, tải trọng, môi trường sử dụng và số lượng dự kiến để Minh Quân Plastic đề xuất sản phẩm phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về pallet nhựa
Tải trọng tĩnh và tải trọng động của pallet nhựa khác nhau thế nào?
Tải trọng tĩnh là khối lượng pallet chịu được khi đặt cố định trên nền phẳng. Tải trọng động là khối lượng khi pallet đang được nâng hoặc di chuyển. Khi dùng trên kệ, cần kiểm tra thêm tải trọng kệ riêng cho đúng mẫu.
Nên chọn pallet mặt lưới hay mặt bít?
Mặt lưới phù hợp khi cần thông thoáng, giảm khối lượng và thoát nước. Mặt bít phù hợp khi hàng nhỏ, cần bề mặt kín hoặc cần vệ sinh nhanh. Việc lựa chọn còn phụ thuộc cách đóng gói và môi trường kho.
Pallet nhựa có dùng được với xe nâng tay không?
Có, nhưng cần chọn mẫu có hướng vào càng và khoảng hở phù hợp với xe nâng tay đang sử dụng. Hãy gửi kích thước càng nâng hoặc hình ảnh thiết bị để được đối chiếu trước khi đặt hàng.
Giá pallet nhựa công nghiệp phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá phụ thuộc kích thước, khối lượng pallet, cấu tạo chân, loại mặt, vật liệu, tải trọng và số lượng. Chi phí giao hàng được tính theo địa điểm, số lượng và phương án xếp xe.
