Trang chủ/Tin tức/Kệ nhựa kê hàng: chọn loại nào cho kho xưởng, loại nào chịu được tải
Tin tức

Kệ nhựa kê hàng: chọn loại nào cho kho xưởng, loại nào chịu được tải

📅 31/08/2026

👁 0 lượt xem

Kệ nhựa kê hàng: chọn loại nào cho kho xưởng, loại nào chịu được tải

Kệ nhựa kê hàng là gì và vì sao kho nào cũng cần

Hàng hoá để trực tiếp xuống nền kho là cách nhanh nhất làm hỏng hàng. Nền xi măng hút ẩm, mùa nồm nước đọng thành vũng, thùng carton dưới đáy mềm ra rồi cả chồng đổ. Chưa kể xe nâng không luồn càng vào được, muốn chuyển một pallet hàng phải bốc từng thùng.

Kệ nhựa kê hàng — nhiều nơi gọi là pallet nhựa kê hàng hoặc kệ lót sàn — là tấm nhựa đặt dưới đáy chồng hàng, nâng hàng lên cách nền vài phân đến vài tấc. Một tấm nhựa đơn giản nhưng giải quyết cùng lúc ba việc: chặn ẩm từ nền lên, tạo khe cho xe nâng luồn càng, và giữ chồng hàng đứng thẳng không nghiêng.

Bài này nói về cách chọn đúng loại theo hàng của bạn và theo cách kho vận hành, dựa trên thông số thật của các loại đang bán.

1. Hai nhóm chính: có chân và không chân

Đây là điều đầu tiên phải quyết, vì nó phụ thuộc vào việc kho có xe nâng hay không.

Loại không chân là tấm phẳng, dày khoảng 35 mm. Chỉ để kê hàng lên khỏi nền, xe nâng không luồn càng được. Phù hợp khi nhân viên bốc xếp bằng tay hoặc dùng xe đẩy, kho nhỏ, lối đi chật.

Loại có chân có phần chân nâng cao từ 100 đến 165 mm, tạo khe hở dưới đáy. Xe nâng tay hoặc xe nâng máy luồn càng vào khe này rồi nâng cả chồng hàng đi. Nếu kho có xe nâng thì bắt buộc phải chọn loại này, không có đường vòng.

Nói ngắn gọn: kho có xe nâng thì chọn loại có chân, kho bốc xếp tay thì loại không chân là đủ và rẻ hơn.

2. Thông số tám loại đang bán

Số liệu dưới đây lấy từ trang sản phẩm, không phải ước lượng.

Nhóm không chân, dày 35 mm

Pallet nhựa lót sàn không chân mặt bít
Kích thước 1000 × 600 × 35 mm. Tải trọng tĩnh 5.000 kg. Trọng lượng 4,5 kg, sai số ±0,5 kg. Nhựa HDPE nguyên sinh hoặc tái sinh. Màu xanh hoặc cam.

Pallet nhựa không chân mặt lỗ
Kích thước 1000 × 600 × 35 mm. Tải trọng tĩnh khoảng 2.000 đến 4.000 kg. Nhựa nguyên sinh hoặc tái sinh, có ba hạng để chọn.

Nhóm có chân

Pallet nhựa lót sàn có chân
Kích thước 1000 × 600 × 100 mm. Tải trọng tĩnh từ 1.000 đến 2.000 kg. Mặt lỗ, có chân kê. Nhựa HDPE hoặc PP. Màu xanh dương hoặc đen.

Pallet nhựa chữ thập
Kích thước 1100 × 1100 × 125 mm. Tải trọng tĩnh 1.800 kg, tải trọng động 800 kg. Trọng lượng khoảng 8,8 kg. Đáy chữ thập. Nhựa HDPE nguyên sinh hoặc tái sinh.

Pallet nhựa 3 chân mặt lưới 1200 × 800
Kích thước 1200 × 800 × 150 mm. Tải trọng tĩnh 3.000 kg, tải trọng động 1.000 kg. Trọng lượng khoảng 10,5 kg. Mặt lưới, có chân nâng.

Pallet nhựa 3 chân mặt lưới 1000 × 1000
Kích thước 1000 × 1000 × 165 mm, sai số ±2%. Tải trọng tĩnh 3.000 kg, tải trọng động 1.000 kg. Trọng lượng 12,5 kg, sai số ±3%. Mặt lưới, chân cốc. Quy cách 1 cái mỗi kiện.

Pallet nhựa chân cốc
Kích thước 1200 × 1200 mm. Tải trọng tĩnh khoảng 6.000 kg, tải trọng động khoảng 2.000 kg. Mặt lưới, chân cốc. Nhựa nguyên sinh. Màu xanh dương.

Loại chuyên dụng

Pallet nhựa chống tràn dầu
Kích thước 1300 × 1300 × 300 mm. Mặt lưới tháo rời được, bên dưới có khoang chứa. Màu vàng hoặc xanh.3. Tải trọng tĩnh và tải trọng động: đừng nhầm hai con số này

Đây là chỗ nhiều người mua sai nhất.

Tải trọng tĩnh là mức chịu được khi kệ nằm yên trên nền phẳng. Con số này luôn lớn hơn nhiều.

Tải trọng động là mức chịu được khi kệ đang được xe nâng bê đi, hàng đang rung lắc. Lúc này toàn bộ trọng lượng dồn lên hai khe càng nâng chứ không trải đều cả mặt sàn nữa.

Nhìn phần thông số ở trên sẽ thấy khoảng cách rất rõ. Pallet chân cốc chịu tĩnh khoảng 6.000 kg nhưng tải động chỉ khoảng 2.000 kg, chênh gấp ba lần. Pallet 3 chân mặt lưới chịu tĩnh 3.000 kg còn động chỉ 1.000 kg.

Quy tắc chọn: nếu kho có xe nâng, chỉ nhìn tải trọng động. Chọn theo tải tĩnh rồi chất hàng nặng lên xe nâng là cách gãy pallet giữa kho.

4. Mặt lưới hay mặt bít: hàng của bạn là gì

Hai kiểu mặt này khác nhau ở chỗ có lỗ thoát hay không, và điều đó quyết định loại hàng nào đặt lên được.

Chọn mặt bít khi:

  • Hàng dạng hạt, bột, viên nhỏ dễ lọt qua lỗ

  • Cần giữ bụi và mảnh vụn lại trên mặt, không rơi xuống nền

  • Muốn lau mặt trên là vệ sinh xong

Chọn mặt lưới khi:

  • Hàng là thùng carton, bao lớn, không có gì lọt qua lỗ được

  • Cần thoát nước, thoát khí — kho lạnh, hàng ướt, hàng cần thoáng

  • Kho hay xịt rửa, muốn nước thông thẳng từ trên xuống

  • Muốn tấm nhẹ hơn để nhân viên xoay trở dễ

Hàng dạng hạt mà đặt lên mặt lưới thì rơi vãi xuống nền, dọn mệt. Ngược lại hàng cần thoáng khí mà dùng mặt bít thì đọng ẩm bên dưới.

5. Nhựa nguyên sinh hay nhựa tái sinh

Phần lớn các loại kê hàng có ba hạng để chọn:

  • Loại 1 — nhựa nguyên sinh, màu xanh. Nhựa mới hoàn toàn. Dai, chịu va đập tốt, ít giòn khi lạnh. Dùng cho kho lạnh, ngành thực phẩm, hàng xuất khẩu.

  • Loại 2 — nhựa tái sinh, màu xanh. Nhựa đã qua sử dụng được xay và ép lại. Bền vừa đủ cho kho khô nhiệt độ thường.

  • Loại 3 — nhựa tái sinh, màu đen. Hạng phổ thông nhất, giá mềm nhất. Dùng kê hàng trong nhà, tải vừa phải.

Cùng một kiểu dáng và kích thước, ba hạng này chênh nhau khá nhiều tiền. Nếu chỉ kê hàng khô trong nhà, không ra nắng mưa, không vào kho lạnh, thì loại 3 là đủ. Đừng trả tiền nguyên sinh cho việc mà tái sinh làm được.6. Chọn kích thước theo cửa container hay theo giá kệ

Ba nhóm cỡ thông dụng và lý do chúng phổ biến:

  • 1000 × 600 mm — cỡ nhỏ, hợp kho hẹp, lối đi chật, hàng nhẹ. Kê một chồng thùng carton là vừa.

  • 1100 × 1100 mm và 1000 × 1000 mm — cỡ vuông, xoay hướng nào cũng được, dễ xếp trong giá kệ nhiều tầng.

  • 1200 × 800 mm và 1200 × 1200 mm — cỡ lớn theo chuẩn quốc tế, khớp với lòng container. Nếu hàng có đi xuất khẩu thì nên chọn nhóm này ngay từ đầu.

Cách làm chắc ăn: đo lòng giá kệ hoặc lòng container trước, trừ hao mỗi bên 2 đến 3 cm, rồi mới chọn cỡ. Mua xong mới phát hiện lệch vài phân là phải mua lại toàn bộ.

7. Trường hợp riêng: kho có dầu, hoá chất

Nếu kho chứa phuy dầu, thùng hoá chất, dung môi thì loại kê hàng thường không đủ. Rò rỉ một phuy là dầu loang khắp nền, vừa nguy hiểm vừa vi phạm quy định phòng cháy và môi trường.

Pallet nhựa chống tràn dầu 1300 × 1300 × 300 mm được làm riêng cho việc này. Mặt lưới tháo rời được, bên dưới là khoang chứa kín. Phuy đặt trên mặt lưới, nếu rò thì dầu chảy xuống khoang chứa chứ không ra nền. Vệ sinh xong lắp lại mặt lưới là dùng tiếp.

8. Kinh nghiệm dùng cho bền

Kệ nhựa kê hàng nếu dùng đúng thì đi được nhiều năm. Hỏng sớm thường vì mấy lỗi sau:

  • Chất quá tải trọng động. Lỗi phổ biến nhất. Xem lại mục 3.

  • Kéo lê trên nền xi măng thay vì nhấc lên. Mặt đáy mòn dần, chân yếu đi.

  • Phơi nắng lâu ngày. Tia cực tím làm nhựa giòn. Để trong nhà hoặc dưới mái che.

  • Xếp chồng cao khi rỗng. Chồng vài chục tấm rỗng lên nhau, tấm dưới cùng chịu toàn bộ, cong vênh dần.

  • Đặt lệch càng nâng. Càng xe nâng phải vào đúng khe, đặt lệch làm gãy chân.

Vệ sinh thì đơn giản: xịt nước, chà xà phòng loãng, phơi khô. Không dùng dung môi mạnh vì làm nhựa xỉn và giòn.

9. Bốn câu hỏi tự trả lời trước khi đặt hàng

  1. Kho có xe nâng không? Có thì chọn loại có chân, không thì loại không chân là đủ và rẻ hơn.

  2. Một chồng hàng nặng bao nhiêu kg? Có xe nâng thì so với tải trọng động, không có thì so tải tĩnh.

  3. Hàng dạng gì? Hạt, bột, vụn nhỏ thì mặt bít. Thùng, bao lớn, hàng ướt thì mặt lưới.

  4. Có đi container hay vào giá kệ không? Có thì đo trước rồi chọn cỡ, đừng chọn theo cảm tính.

Trả lời xong bốn câu này là đã khoanh được đúng một hoặc hai loại trong danh sách ở mục 2.

Nhận báo giá

Minh Quân Plastic cung cấp đủ các loại kệ nhựa kê hàng nêu trong bài, có sẵn cả ba hạng nhựa nguyên sinh và tái sinh, giao hàng toàn quốc.

Nếu chưa chắc nên chọn loại nào, anh chị cứ nói kho đang chứa hàng gì, một chồng nặng khoảng bao nhiêu và có dùng xe nâng không — chúng tôi tư vấn đúng loại rồi mới báo giá. Xem thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa hoặc gọi trực tiếp 0907 722 345.